Lewis Gibson71
CB

Lewis Gibson

Center Back • Preston • EFL Championship

PAC

59

SHO

39

PAS

59

DRI

62

DEF

71

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa30
Chọn vị trí39
Lực sút48
Sút vô lê34
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy45
Đá phạt38
Chuyền dài68
Chuyền ngắn68
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh73
Rê bóng59
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu69
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật75
Sức bền71
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

51

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

63

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass