TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lewis Gibson
CB
Lewis GibsonEA SPORTS FC 27

LewisGibson

Preston North EndEFL Championship

England26 tuổi

Center Back · 185 cm · 73 kg · Chân trái

OVR71Chỉ số tổng
›
POT75+4Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
71
PHYThể chất
75
Tuổi
26
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 72, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 70, Sức mạnh 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lewis Gibson

Mạnh nhất

Sức mạnh

79

Tốt

#2

Sức bật

75

Tốt

#3

Điềm tĩnh

73

Tốt

#4

Ý thức phòng ngự

72

Tốt

#5

Tắc bóng xoạc

71

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm39
Sút xa30
Chọn vị trí39
Lực sút48
Sút vô lê34
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng45
Độ xoáy45
Đá phạt38
Chuyền dài68
Chuyền ngắn68
Nhãn quan59

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh73
Rê bóng59
Phản ứng70

Phòng ngự

TB71
Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu69
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB74
Quyết liệt71
Sức bật75
Sức bền71
Sức mạnh79

Thủ môn

TB7
Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

51

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

63

LCB

69

CB

69

Chính

RCB

69

RB

63

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.600.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBPreston North End
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5263

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập3/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lewis Gibson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Preston North End

Daniel Iversen
OVR73
›
POT74+1
GK

Daniel Iversen

Preston North End

€2.5M

Alfie Devine
OVR72
›
POT83+11
CAM

Alfie Devine

Preston North End

€4.5M

Callum Lang
OVR71
›
POT72+1
CAM

Callum Lang

Preston North End

€2.2M

Jordan Storey
OVR71
›
POT72+1
CB

Jordan Storey

Preston North End

€2M

Léo Leroy
OVR71
›
POT76+5
CDM

Léo Leroy

Preston North End

€2.5M

Ali McCann
OVR71
›
POT74+3
CM

Ali McCann

Preston North End

€2.2M