Léo Leroy71
CDMCM

Léo Leroy

Center Defensive Midfielder • Preston • EFL Championship

PAC

52

SHO

60

PAS

71

DRI

71

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa72
Chọn vị trí62
Lực sút70
Sút vô lê42
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt59
Chuyền dài74
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu56
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật65
Sức bền76
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

67

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

67

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header