Jordan Storey71
CB

Jordan Storey

Center Back • Preston • EFL Championship

PAC

52

SHO

34

PAS

54

DRI

57

DEF

72

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa24
Chọn vị trí42
Lực sút48
Sút vô lê38
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng54
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu71
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền71
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

55

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress