TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Caputo
ST
Max CaputoEA SPORTS FC 27

MaxCaputo

Melbourne CityIsuzu UTE A League

Australia21 tuổi

Striker · 182 cm · 74 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT78+16Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
29
PHYThể chất
64
Tuổi
21
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 71, Chọn vị trí 68
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 58, Sức bật 68, Sức mạnh 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Caputo

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#2

Sức mạnh

70

Tốt

#3

Dứt điểm

68

Trung bình

#4

Chọn vị trí

68

Trung bình

#5

Thăng bằng

68

Trung bình

#6

Sức bật

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm68
Sút xa51
Chọn vị trí68
Lực sút65
Sút vô lê48
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng38
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài39
Chuyền ngắn57
Nhãn quan53

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh57
Rê bóng57
Phản ứng53

Phòng ngự

TB32
Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu58
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng27

Thể chất

TB63
Quyết liệt57
Sức bật68
Sức bền56
Sức mạnh70

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

Chính

LS

60

RS

60

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

44

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

44

LB

43

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

43

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelbourne City
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15265

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập6/6/2021
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Caputo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melbourne City

Awer Mabil
OVR69
›
POT72+3
RM

Awer Mabil

Melbourne City

€1M

Mathew Leckie
OVR69
›
POT75+6
LM

Mathew Leckie

Melbourne City

€300K

Emiliano Marcondes
OVR68
›
POT71+3
CM

Emiliano Marcondes

Melbourne City
Nathaniel Atkinson
OVR68
›
POT69+1
RB

Nathaniel Atkinson

Melbourne City

€700K

Andreas Kuen
OVR68
›
POT—
LM

Andreas Kuen

Melbourne City

€500K

Aziz Behich
OVR67
›
POT74+7
LB

Aziz Behich

Melbourne City

€250K