Max Caputo62
ST

Max Caputo

Striker • Melbourne City • Isuzu UTE A League

PAC

69

SHO

62

PAS

48

DRI

57

DEF

29

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa51
Chọn vị trí68
Lực sút65
Sút vô lê48
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài39
Chuyền ngắn57
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh57
Rê bóng57
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu58
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật68
Sức bền56
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

44

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

44

LB

43

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

43

GK

17