Matthew Hoppe65
ST

Matthew Hoppe

Striker • Sønderjyske • Metropolitan Division

PAC

79

SHO

62

PAS

57

DRI

63

DEF

24

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa61
Chọn vị trí65
Lực sút62
Sút vô lê60
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy66
Đá phạt43
Chuyền dài54
Chuyền ngắn61
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu60
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật80
Sức bền45
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

61

LWB

44

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

44

LB

42

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

42

GK

17