Matteo Ruggeri78
LBLM

Matteo Ruggeri

Left Back • Aston Villa • Premier League

PAC

78

SHO

61

PAS

74

DRI

71

DEF

73

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa55
Chọn vị trí75
Lực sút69
Sút vô lê53
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy73
Đá phạt50
Chuyền dài74
Chuyền ngắn78
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh68
Rê bóng71
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu69
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật80
Sức bền82
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

74

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

74

LWB

75

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

75

LB

75

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

75

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassAerial Fortress