Mathis Lambourde64
CAMRMCMRW

Mathis Lambourde

Center Attacking Midfielder • Servette FC • Brack Super League

PAC

77

SHO

65

PAS

56

DRI

70

DEF

21

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê52
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy57
Đá phạt47
Chuyền dài45
Chuyền ngắn61
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh57
Rê bóng70
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu25
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật54
Sức bền48
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

63

LWB

46

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

46

LB

42

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

42

GK

15