Mathias Grundetjern65
ST

Mathias Grundetjern

Striker • Vålerenga Fotball • Eliteserien

PAC

73

SHO

65

PAS

53

DRI

63

DEF

25

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa63
Chọn vị trí68
Lực sút65
Sút vô lê61
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy46
Đá phạt51
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng61
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu59
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật67
Sức bền62
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

60

LF

63

CF

63

RF

63

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

40

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

40

LB

38

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

38

GK

15