Mateo Mendía63
CB

Mateo Mendía

Center Back • Platense • LPF

PAC

50

SHO

31

PAS

35

DRI

44

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa27
Chọn vị trí24
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy34
Đá phạt33
Chuyền dài33
Chuyền ngắn40
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh48
Rê bóng36
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu70
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật67
Sức bền62
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

36

LF

36

CF

36

RF

36

RW

36

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

38

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

38

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

54

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

54

GK

15