Matěj Šín72
CAMCMCDM

Matěj Šín

Center Attacking Midfielder • AZ • Eredivisie

PAC

61

SHO

64

PAS

71

DRI

75

DEF

50

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa62
Chọn vị trí69
Lực sút63
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt56
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh69
Rê bóng74
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu50
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật67
Sức bền58
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

73

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

73

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassFirst Touch