Martin Moormann65
CB

Martin Moormann

Center Back • Motherwell • Scottish Premiership

PAC

62

SHO

48

PAS

51

DRI

50

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa58
Chọn vị trí28
Lực sút62
Sút vô lê29
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy48
Đá phạt37
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh51
Rê bóng48
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu68
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền70
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

51

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

51

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

17