TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Martin Minchev
LWSTLM
Martin MinchevEA SPORTS FC 27

MartinMinchev

CracoviaEkstraklasa

Bulgaria25 tuổi

Left Wing · 185 cm · 70 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT72+5Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
73
Tuổi
25
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 67
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Martin Minchev

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#2

Quyết liệt

82

Rất tốt

#3

Sức bật

81

Rất tốt

#4

Tăng tốc

80

Rất tốt

#5

Sức mạnh

73

Tốt

#6

Lực sút

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB66
Dứt điểm66
Sút xa64
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê65
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng58
Độ xoáy55
Đá phạt54
Chuyền dài53
Chuyền ngắn62
Nhãn quan66

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh67
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu64
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng31

Thể chất

TB75
Quyết liệt82
Sức bật81
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

66

Chính

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

65

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

50

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

50

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBulgaria
CLBCracovia
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi25 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9135

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập19/2/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Martin Minchev?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cracovia

Mauro Perković
OVR71
›
POT77+6
LB

Mauro Perković

Cracovia

€3M

Dominik Baumgartner
OVR71
›
POT72+1
CB

Dominik Baumgartner

Cracovia

€600K

Mateusz Klich
OVR71
›
POT74+3
CM

Mateusz Klich

Cracovia

€200K

Ajdin Hasić
OVR71
›
POT73+2
RM

Ajdin Hasić

Cracovia

€3M

Otar Kakabadze
OVR69
›
POT70+1
RB

Otar Kakabadze

Cracovia

€1M

Sebastian Madejski
OVR68
›
POT70+2
GK

Sebastian Madejski

Cracovia

€650K