Dominik Baumgartner71
CB

Dominik Baumgartner

Center Back • Cracovia • Ekstraklasa

PAC

70

SHO

35

PAS

53

DRI

51

DEF

72

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa31
Chọn vị trí41
Lực sút52
Sút vô lê22
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy41
Đá phạt24
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng42
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật83
Sức bền80
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

68

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAerial Fortress