TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dominik Baumgartner
CB
Dominik BaumgartnerEA SPORTS FC 27

DominikBaumgartner

CracoviaEkstraklasa

Austria30 tuổi

Center Back · 188 cm · 72 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT72+1Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
72
PHYThể chất
79
Tuổi
30
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 73, Tắc bóng đứng 72, Cắt bóng 71, Sức mạnh 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dominik Baumgartner

Mạnh nhất

Sức bật

83

Rất tốt

#2

Sức bền

80

Rất tốt

#3

Sức mạnh

80

Rất tốt

#4

Ý thức phòng ngự

73

Tốt

#5

Đánh đầu

73

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB35
Dứt điểm29
Sút xa31
Chọn vị trí41
Lực sút52
Sút vô lê22
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng51
Độ xoáy41
Đá phạt24
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan35

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng42
Phản ứng67

Phòng ngự

TB71
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB79
Quyết liệt72
Sức bật83
Sức bền80
Sức mạnh80

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

68

LCB

72

CB

72

Chính

RCB

72

RB

68

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

JockeyAerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustria
CLBCracovia
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi30 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5297

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dominik Baumgartner?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cracovia

Mauro Perković
OVR71
›
POT77+6
LB

Mauro Perković

Cracovia

€3M

Ajdin Hasić
OVR71
›
POT73+2
RM

Ajdin Hasić

Cracovia

€3M

Mateusz Klich
OVR71
›
POT74+3
CM

Mateusz Klich

Cracovia

€200K

Otar Kakabadze
OVR69
›
POT70+1
RB

Otar Kakabadze

Cracovia

€1M

Sebastian Madejski
OVR68
›
POT70+2
GK

Sebastian Madejski

Cracovia

€650K

Davíð Kristján Ólafsson
OVR68
›
POT—
LB

Davíð Kristján Ólafsson

Cracovia