Otar Kakabadze69
RBRMRW

Otar Kakabadze

Right Back • Cracovia • Ekstraklasa

PAC

80

SHO

56

PAS

68

DRI

69

DEF

62

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa53
Chọn vị trí63
Lực sút61
Sút vô lê47
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy71
Đá phạt58
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu56
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật77
Sức bền82
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass