TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sebastian Madejski
GK
Sebastian MadejskiEA SPORTS FC 27

SebastianMadejski

CracoviaEkstraklasa

Poland29 tuổi

Goalkeeper · 189 cm · 78 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT70+2Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
67
HANBắt bóng
69
KICPhát bóng
68
POSChọn vị trí
67
REFPhản xạ
67
Tuổi
29
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 69, Chọn vị trí 67
  • khả năng cản phá — Phản xạ 67, Đổ người 67, Chọn vị trí 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sebastian Madejski

Mạnh nhất

Bắt bóng

69

Trung bình

#2

Phát bóng

68

Trung bình

#3

Đổ người

67

Trung bình

#4

Chọn vị trí

67

Trung bình

#5

Phản xạ

67

Trung bình

#6

Phản ứng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB68
Đổ người67
Bắt bóng69
Phát bóng68
Chọn vị trí67
Phản xạ67

Tốc độ

TB32
Tăng tốc33
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

TB22
Dứt điểm18
Sút xa12
Chọn vị trí14
Lực sút51
Sút vô lê12
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

TB25
Tạt bóng19
Độ xoáy17
Đá phạt12
Chuyền dài27
Chuyền ngắn30
Nhãn quan44

Rê bóng

TB35
Nhanh nhẹn36
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh22
Rê bóng15
Phản ứng64

Phòng ngự

TB13
Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu15
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng18

Thể chất

TB41
Quyết liệt17
Sức bật56
Sức bền32
Sức mạnh59

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

27

LS

27

RS

27

LW

25

LF

26

CF

26

RF

26

RW

25

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

26

LWB

23

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

23

LB

23

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

23

GK

66

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Footwork

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€650.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€979.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBCracovia
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi29 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8243

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sebastian Madejski?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cracovia

Mauro Perković
OVR71
›
POT77+6
LB

Mauro Perković

Cracovia

€3M

Dominik Baumgartner
OVR71
›
POT72+1
CB

Dominik Baumgartner

Cracovia

€600K

Mateusz Klich
OVR71
›
POT74+3
CM

Mateusz Klich

Cracovia

€200K

Ajdin Hasić
OVR71
›
POT73+2
RM

Ajdin Hasić

Cracovia

€3M

Otar Kakabadze
OVR69
›
POT70+1
RB

Otar Kakabadze

Cracovia

€1M

Davíð Kristján Ólafsson
OVR68
›
POT—
LB

Davíð Kristján Ólafsson

Cracovia