Sebastian Madejski68
GK

Sebastian Madejski

Goalkeeper • Cracovia • Ekstraklasa

DIV

67

HAN

69

KIC

68

POS

67

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa12
Chọn vị trí14
Lực sút51
Sút vô lê12
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy17
Đá phạt12
Chuyền dài27
Chuyền ngắn30
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh22
Rê bóng15
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu15
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt17
Sức bật56
Sức bền32
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng69
Phát bóng68
Chọn vị trí67
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

25

LF

26

CF

26

RF

26

RW

25

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

26

LWB

23

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

23

LB

23

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

23

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork