Martín Barrios68
CMCDMCB

Martín Barrios

Center Midfielder • Platense • LPF

PAC

61

SHO

63

PAS

67

DRI

66

DEF

62

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa66
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy59
Đá phạt58
Chuyền dài72
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh59
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu54
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật64
Sức bền71
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

66

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

14