TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Markuss Strods
RMLMRW
Markuss StrodsEA SPORTS FC 27

MarkussStrods

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

Latvia20 tuổi

Right Midfielder · 178 cm · 71 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT67+8Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
59
Tuổi
20
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 68, Chọn vị trí 54
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 58, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Markuss Strods

Mạnh nhất

Thăng bằng

71

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#5

Sức bật

60

Trung bình

#6

Tạt bóng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm55
Sút xa58
Chọn vị trí54
Lực sút55
Sút vô lê49
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng59
Độ xoáy48
Đá phạt49
Chuyền dài55
Chuyền ngắn55
Nhãn quan55

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng51

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu52
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng38

Thể chất

TB59
Quyết liệt59
Sức bật60
Sức bền58
Sức mạnh59

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

54

Chính

LWB

47

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

47

LB

46

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

46

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€230.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€403.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchLatvia
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi20 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17051

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB32
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập25/10/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Markuss Strods?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K