Markus Walker60
CBLB

Markus Walker

Center Back • FC Nordsjælland • Metropolitan Division

PAC

66

SHO

36

PAS

47

DRI

56

DEF

60

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa31
Chọn vị trí36
Lực sút50
Sút vô lê34
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy32
Đá phạt30
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh52
Rê bóng53
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật67
Sức bền60
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

16