Tobias Salquist70
CB

Tobias Salquist

Center Back • FC Nordsjælland • Metropolitan Division

PAC

60

SHO

42

PAS

52

DRI

52

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa34
Chọn vị trí38
Lực sút62
Sút vô lê30
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy38
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh66
Rê bóng41
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

49

LF

51

CF

51

RF

51

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockBruiser

Tags

Strength