Nicklas Røjkjær74
CMCDM

Nicklas Røjkjær

Center Midfielder • FC Nordsjælland • Metropolitan Division

PAC

70

SHO

70

PAS

71

DRI

74

DEF

66

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa68
Chọn vị trí72
Lực sút72
Sút vô lê65
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng72
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu54
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền90
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

70

CF

70

RF

70

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven