Andreas Hansen72
GK

Andreas Hansen

Goalkeeper • FC Nordsjælland • Metropolitan Division

DIV

72

HAN

70

KIC

76

POS

71

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa16
Chọn vị trí15
Lực sút57
Sút vô lê18
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy18
Đá phạt20
Chuyền dài46
Chuyền ngắn54
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh49
Rê bóng21
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu15
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật64
Sức bền36
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng70
Phát bóng76
Chọn vị trí71
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

32

LS

32

RS

32

LW

34

LF

36

CF

36

RF

36

RW

34

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

36

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

36

LWB

32

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

32

LB

31

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

31

GK

70

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootworkCross Claimer