Marcus Rashford82
LWLMST

Marcus Rashford

Left Wing • Man Utd • Premier League

PAC

92

SHO

83

PAS

78

DRI

81

DEF

33

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

Dứt điểm82
Sút xa80
Chọn vị trí82
Lực sút93
Sút vô lê73
Đá phạt đền84

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy80
Đá phạt79
Chuyền dài72
Chuyền ngắn78
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh78
Rê bóng84
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu71
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật85
Sức bền70
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

80

LS

80

RS

80

LW

81

LF

81

CF

81

RF

81

RW

81

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

79

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

79

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

55

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotRapidQuick Step