Marcos López70
LBLM

Marcos López

Left Back • F.C. København • Metropolitan Division

PAC

78

SHO

57

PAS

65

DRI

71

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa58
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê57
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy66
Đá phạt65
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh67
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu54
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật72
Sức bền80
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey