Marcelo Torres66
ST

Marcelo Torres

Striker • Gimnasia • LPF

PAC

74

SHO

63

PAS

56

DRI

67

DEF

32

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút61
Sút vô lê47
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài45
Chuyền ngắn61
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu67
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật79
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

62

LWB

48

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

48

LB

47

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

47

GK

15