Manuel Ugarte77
CDMCM

Manuel Ugarte

Center Defensive Midfielder • Man Utd • Premier League

PAC

59

SHO

64

PAS

71

DRI

73

DEF

76

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa65
Chọn vị trí70
Lực sút67
Sút vô lê52
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy70
Đá phạt58
Chuyền dài75
Chuyền ngắn75
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh74
Rê bóng73
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu60
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật71
Sức bền68
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng16
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

72

LWB

74

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

74

LB

74

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide TackleBruiser