Malte Heyde61
CMCDM

Malte Heyde

Center Midfielder • FC Nordsjælland • Metropolitan Division

PAC

66

SHO

57

PAS

58

DRI

60

DEF

60

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa58
Chọn vị trí56
Lực sút62
Sút vô lê49
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy46
Đá phạt54
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu54
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật62
Sức bền64
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

56

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

56

GK

15