Makhtar Gueye66
ST

Makhtar Gueye

Striker • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

46

SHO

68

PAS

54

DRI

59

DEF

31

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa61
Chọn vị trí71
Lực sút70
Sút vô lê67
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy47
Đá phạt43
Chuyền dài50
Chuyền ngắn59
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu75
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật67
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

61

LF

64

CF

64

RF

64

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

LWB

47

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

47

LB

46

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

46

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderEnforcer

Tags

Aerial threatStrength