Maël de Gevigney65
CBRB

Maël de Gevigney

Center Back • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

61

SHO

28

PAS

50

DRI

52

DEF

66

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa26
Chọn vị trí28
Lực sút38
Sút vô lê23
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy39
Đá phạt24
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh62
Rê bóng49
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật72
Sức bền72
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

64

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress