Mads Larsen66
CMCDM

Mads Larsen

Center Midfielder • Silkeborg IF • Metropolitan Division

PAC

74

SHO

57

PAS

61

DRI

66

DEF

60

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa60
Chọn vị trí64
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy46
Đá phạt47
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh61
Rê bóng64
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu57
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật64
Sức bền79
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress