TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucy Staniforth
CMCAMCDM
Lucy StaniforthEA SPORTS FC 27

LucyStaniforth

Aston VillaBarclays WSL

England34 tuổi

Center Midfielder · 157 cm · 54 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT73Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
77
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
55
Tuổi
34
Chiều cao
157 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Điểm nhấn nằm ở khả năng tự dẫn bóng tiến lên qua các tuyến. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 75, Kiểm soát bóng 77, Nhanh nhẹn 82, Chuyền ngắn 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucy Staniforth

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#2

Thăng bằng

81

Rất tốt

#3

Tăng tốc

78

Tốt

#4

Chuyền ngắn

78

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

77

Tốt

#6

Điềm tĩnh

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm66
Sút xa69
Chọn vị trí71
Lực sút68
Sút vô lê53
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng60
Độ xoáy64
Đá phạt64
Chuyền dài72
Chuyền ngắn78
Nhãn quan71

Rê bóng

TB78
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh75
Rê bóng75
Phản ứng75

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu45
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB57
Quyết liệt56
Sức bật57
Sức bền70
Sức mạnh46

Thủ môn

TB8
Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

67

LW

72

RW

72

CAM

72

LM

74

CM

73

Chính

RM

72

CDM

69

LB

68

CB

62

RB

68

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€50.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBAston Villa
Giải đấuBarclays WSL
Tuổi34 tuổi
Chiều cao157 cm
Cân nặng54 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3157

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập9/1/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucy Staniforth?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Aston Villa

Boubacar Kamara
OVR84
›
POT86+2
CDM

Boubacar Kamara

Aston Villa

€40M

John McGinn
OVR83
›
POT83
RM

John McGinn

Aston Villa

€13M

Pau Torres
OVR81
›
POT83+2
CB

Pau Torres

Aston Villa

€20M

Matty Cash
OVR81
›
POT81
RB

Matty Cash

Aston Villa

€22M

Leon Goretzka
OVR81
›
POT88+7
CDM

Leon Goretzka

Aston Villa

€12M

Amadou Onana
OVR81
›
POT84+3
CDM

Amadou Onana

Aston Villa

€45M