Lucas Rodríguez65
LBLMLW

Lucas Rodríguez

Left Back • Aldosivi • LPF

PAC

74

SHO

53

PAS

62

DRI

64

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa59
Chọn vị trí63
Lực sút62
Sút vô lê46
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy69
Đá phạt68
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh69
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu50
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật67
Sức bền73
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

19