TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucas Riisgaard
RWCAMRMCM
LR
EA SPORTS FC 27

LucasRiisgaard

Silkeborg IF3F Superliga

Denmark22 tuổi

Right Wing · 174 cm · 72 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR58Chỉ số tổng
›
POT70+12Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
29
PHYThể chất
58
Tuổi
22
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Silkeborg IF

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 87, Tốc độ nước rút 85, Chọn vị trí 55
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 56, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 80, Tăng tốc 87

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucas Riisgaard

Mạnh nhất

Tăng tốc

87

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#4

Sức bền

79

Tốt

#5

Thăng bằng

64

Trung bình

#6

Lực sút

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc87
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm50
Sút xa44
Chọn vị trí55
Lực sút60
Sút vô lê46
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng51
Độ xoáy38
Đá phạt38
Chuyền dài46
Chuyền ngắn52
Nhãn quan52

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng56
Phản ứng55

Phòng ngự

TB29
Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu38
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng26

Thể chất

TB58
Quyết liệt45
Sức bật56
Sức bền79
Sức mạnh51

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€2.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBSilkeborg IF
Giải đấu3F Superliga
Tuổi22 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập15/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucas Riisgaard?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RW, chỉ số gần Lucas Riisgaard

LD
OVR61
›
POT70+9
LW

Luis Ángel Díaz

Ind. Rivadavia

€725K

So sánh
Joe Wormleighton
OVR61
›
POT70+9
RB

Joe Wormleighton

Northampton

€700K

So sánh
LC
OVR61
›
POT70+9
RW

Leandro Córdoba

Racing Club

€725K

So sánh
Abdullah Radif
OVR61
›
POT70+9
ST

Abdullah Radif

Al Ahli

€725K

So sánh
Dara Costelloe
OVR61
›
POT70+9
ST

Dara Costelloe

Wigan Athletic

€725K

So sánh
Anton Kurochkin
OVR61
›
POT70+9
LM

Anton Kurochkin

Brommapojkarna

€1.1M

So sánh

Cầu thủ khác của Silkeborg IF

Callum McCowatt
OVR70
›
POT73+3
CAM

Callum McCowatt

Silkeborg IF

€2M

Nicolai Larsen
OVR70
›
POT
GK

Nicolai Larsen

Silkeborg IF

€150K

Pedro Ganchas
OVR68
›
POT73+5
CB

Pedro Ganchas

Silkeborg IF

€1.6M

Jeppe Andersen
OVR68
›
POT
CAM

Jeppe Andersen

Silkeborg IF

€50K

Younes Bakiz
OVR67
›
POT69+2
CAM

Younes Bakiz

Silkeborg IF

€1.5M

Alexander Busch
OVR67
›
POT74+7
CB

Alexander Busch

Silkeborg IF

€1.9M