TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucas Herrington
CB
Lucas HerringtonEA SPORTS FC 27

LucasHerrington

Hull CityPremier League

Australia19 tuổi

Center Back · 190 cm · 80 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT80+14Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
83
Tuổi
19
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 66, Sức bật 79, Sức mạnh 85
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 85, Quyết liệt 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucas Herrington

Mạnh nhất

Sức bền

89

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

85

Xuất sắc

#3

Sức bật

79

Tốt

#4

Quyết liệt

69

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#6

Ý thức phòng ngự

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB32
Dứt điểm30
Sút xa27
Chọn vị trí32
Lực sút41
Sút vô lê30
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng28
Độ xoáy29
Đá phạt28
Chuyền dài47
Chuyền ngắn65
Nhãn quan39

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh50
Rê bóng45
Phản ứng64

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu66
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB81
Quyết liệt69
Sức bật79
Sức bền89
Sức mạnh85

Thủ môn

TB10
Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

53

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

53

LB

55

LCB

59

CB

59

Chính

RCB

59

RB

55

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.500.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBHull City
Giải đấuPremier League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10996

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập12/8/2026
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucas Herrington?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hull City

Konstantinos Tzolakis
OVR79
›
POT86+7
GK

Konstantinos Tzolakis

Hull City

€18M

Hidemasa Morita
OVR78
›
POT80+2
CM

Hidemasa Morita

Hull City

€8M

Tim Iroegbunam
OVR76
›
POT80+4
CDM

Tim Iroegbunam

Hull City

€18M

Brooke Norton-Cuffy
OVR75
›
POT80+5
RB

Brooke Norton-Cuffy

Hull City

€15M

Sorba Thomas
OVR75
›
POT75
LM

Sorba Thomas

Hull City

€14M

Jack Butland
OVR75
›
POT82+7
GK

Jack Butland

Hull City

€1.5M