Lucas Alario70
ST

Lucas Alario

Striker • Estudiantes • LPF

PAC

65

SHO

68

PAS

59

DRI

66

DEF

28

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa65
Chọn vị trí71
Lực sút70
Sút vô lê70
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy49
Đá phạt44
Chuyền dài50
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh73
Rê bóng69
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu72
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật82
Sức bền62
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

68

LF

70

CF

70

RF

70

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

66

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

66

LWB

48

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

48

LB

46

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

46

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header