Luca Moore53
CMCDM

Luca Moore

Center Midfielder • Crewe Alexandra • EFL League Two

PAC

72

SHO

46

PAS

51

DRI

57

DEF

46

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa46
Chọn vị trí48
Lực sút52
Sút vô lê37
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy50
Đá phạt46
Chuyền dài54
Chuyền ngắn55
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh52
Rê bóng52
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu37
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật39
Sức bền59
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

49

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

49

LB

49

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

49

GK

12