TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luca Moore
CMCDM
Luca MooreEA SPORTS FC 27

LucaMoore

Crewe AlexandraEFL League Two

England21 tuổi

Center Midfielder · 177 cm · 67 kg · Chân phải

OVR53Chỉ số tổng
›
POT64+11Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
46
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
45
Tuổi
21
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 59, Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 71
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 52, Kiểm soát bóng 54, Nhanh nhẹn 80, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luca Moore

Mạnh nhất

Thăng bằng

83

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#3

Tăng tốc

74

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#5

Sức bền

59

Yếu

#6

Chuyền ngắn

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm44
Sút xa46
Chọn vị trí48
Lực sút52
Sút vô lê37
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng41
Độ xoáy50
Đá phạt46
Chuyền dài54
Chuyền ngắn55
Nhãn quan53

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh52
Rê bóng52
Phản ứng51

Phòng ngự

TB44
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu37
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB45
Quyết liệt40
Sức bật39
Sức bền59
Sức mạnh41

Thủ môn

TB8
Đổ người15
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

47

LS

47

RS

47

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

50

CM

50

Chính

RCM

50

RM

52

LWB

49

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

49

LB

49

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

49

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€110.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€261.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrewe Alexandra
Giải đấuEFL League Two
Tuổi21 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19197

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB32
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập2/2/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luca Moore?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crewe Alexandra

Dion Rankine
OVR65
›
POT—
RM

Dion Rankine

Crewe Alexandra
Mickey Demetriou
OVR65
›
POT66+1
CB

Mickey Demetriou

Crewe Alexandra

€190K

Jordan Gibson
OVR64
›
POT66+2
LM

Jordan Gibson

Crewe Alexandra

€625K

Lewis Billington
OVR64
›
POT71+7
RB

Lewis Billington

Crewe Alexandra

€425K

Charlie McNeill
OVR64
›
POT75+11
ST

Charlie McNeill

Crewe Alexandra

€1.1M

Jack Lankester
OVR63
›
POT66+3
CAM

Jack Lankester

Crewe Alexandra

€700K