Loris Giandomenico55
LB

Loris Giandomenico

Left Back • GC Zürich • Brack Super League

PAC

64

SHO

27

PAS

37

DRI

54

DEF

51

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa28
Chọn vị trí45
Lực sút23
Sút vô lê26
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy31
Đá phạt28
Chuyền dài32
Chuyền ngắn35
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh38
Rê bóng55
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu44
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật49
Sức bền62
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

47

LF

44

CF

44

RF

44

RW

47

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

47

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

47

LWB

52

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

52

LB

52

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

52

GK

15