Lorenzo Aguado65
RBRM

Lorenzo Aguado

Right Back • Albacete BP • LALIGA HYPERMOTION

PAC

69

SHO

34

PAS

56

DRI

61

DEF

63

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa37
Chọn vị trí53
Lực sút40
Sút vô lê41
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy56
Đá phạt31
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng62
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật64
Sức bền64
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

15