Liu Yixin58
LBLM

Liu Yixin

Left Back • Henan FC • CSL

PAC

72

SHO

29

PAS

40

DRI

43

DEF

55

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa33
Chọn vị trí28
Lực sút35
Sút vô lê26
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt30
Chuyền dài40
Chuyền ngắn44
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh45
Rê bóng30
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu48
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật59
Sức bền65
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

44

LF

41

CF

41

RF

41

RW

44

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

45

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

45

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

17