TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Liu Yixin
LBLM
Liu YixinEA SPORTS FC 27

YixinLiu

Henan FCCSL

China PR25 tuổi

Left Back · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT63+5Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
29
PASChuyền bóng
40
DRIRê bóng
43
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
56
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 65, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 72
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 57, Cắt bóng 56, Phản ứng 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Liu Yixin

Mạnh nhất

Tăng tốc

72

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#3

Sức bền

65

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

64

Trung bình

#5

Thăng bằng

61

Trung bình

#6

Phản ứng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB30
Dứt điểm25
Sút xa33
Chọn vị trí28
Lực sút35
Sút vô lê26
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt30
Chuyền dài40
Chuyền ngắn44
Nhãn quan29

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh45
Rê bóng30
Phản ứng60

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu48
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB56
Quyết liệt42
Sức bật59
Sức bền65
Sức mạnh57

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

41

LS

41

RS

41

LW

44

LF

41

CF

41

RF

41

RW

44

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

45

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

45

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

56

Chính

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€700.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBHenan FC
Giải đấuCSL
Tuổi25 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17927

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập27/5/2022
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Liu Yixin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Henan FC

Bruno Nazário
OVR73
›
POT75+2
CAM

Bruno Nazário

Henan FC

€5.5M

Gustavo
OVR72
›
POT73+1
ST

Gustavo

Henan FC

€2.6M

Maranhão
OVR70
›
POT70
RM

Maranhão

Henan FC

€1.5M

Iago Maidana
OVR70
›
POT70
CB

Iago Maidana

Henan FC

€1.3M

Lucas Maia
OVR68
›
POT68
CB

Lucas Maia

Henan FC

€775K

Wang Shangyuan
OVR66
›
POT70+4
CM

Wang Shangyuan

Henan FC

€150K