Liu Dianzuo69
GK

Liu Dianzuo

Goalkeeper • Chengdu FC • CSL

DIV

68

HAN

68

KIC

69

POS

70

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa17
Chọn vị trí18
Lực sút52
Sút vô lê15
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy18
Đá phạt20
Chuyền dài43
Chuyền ngắn38
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh56
Rê bóng21
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu13
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật65
Sức bền38
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng68
Phát bóng69
Chọn vị trí70
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

31

LF

33

CF

33

RF

33

RW

31

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

33

LCM

37

CM

37

RCM

37

RM

33

LWB

32

LDM

36

CDM

36

RDM

36

RWB

32

LB

31

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

31

GK

69