Lisandro Magallán73
CB

Lisandro Magallán

Center Back • Vélez Sarsfield • LPF

PAC

37

SHO

38

PAS

53

DRI

58

DEF

74

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa33
Chọn vị trí37
Lực sút50
Sút vô lê27
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy32
Đá phạt34
Chuyền dài55
Chuyền ngắn68
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh71
Rê bóng56
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu74
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật75
Sức bền73
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

52

LWB

63

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

63

LB

64

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey