Lisandro López73
CB

Lisandro López

Center Back • Belgrano • LPF

PAC

52

SHO

44

PAS

50

DRI

51

DEF

74

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa37
Chọn vị trí40
Lực sút64
Sút vô lê51
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh69
Rê bóng48
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu79
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật80
Sức bền56
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

51

LF

53

CF

53

RF

53

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header