Liao Rongxiang50
CMCDM

Liao Rongxiang

Center Midfielder • Chengdu FC • CSL

PAC

66

SHO

38

PAS

48

DRI

50

DEF

44

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa38
Chọn vị trí50
Lực sút53
Sút vô lê33
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài50
Chuyền ngắn57
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh36
Rê bóng48
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu48
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật55
Sức bền61
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

48

LWB

47

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

47

LB

47

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

47

GK

13