Liam MacKenzie54
CAMCM

Liam MacKenzie

Center Attacking Midfielder • Whitecaps FC • MLS

PAC

62

SHO

49

PAS

51

DRI

55

DEF

39

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa50
Chọn vị trí53
Lực sút48
Sút vô lê42
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy40
Đá phạt41
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng52
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu44
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật45
Sức bền46
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

53

LWB

47

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

47

LB

46

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

46

GK

14