Liam Lindsay70
CB

Liam Lindsay

Center Back • Preston • EFL Championship

PAC

38

SHO

38

PAS

50

DRI

51

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa29
Chọn vị trí38
Lực sút51
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy39
Đá phạt31
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh63
Rê bóng51
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

45

LF

48

CF

48

RF

48

RW

45

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

50

LWB

60

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

60

LB

61

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress