Liam Boyce60
STCAM

Liam Boyce

Striker • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

39

SHO

62

PAS

54

DRI

58

DEF

40

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa62
Chọn vị trí67
Lực sút66
Sút vô lê55
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy58
Đá phạt55
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh74
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu61
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật66
Sức bền46
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

57

LF

60

CF

60

RF

60

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

46

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

46

LB

45

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

45

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical