Liam Bonetig54
CB

Liam Bonetig

Center Back • Melbourne City • Isuzu UTE A League

PAC

59

SHO

33

PAS

32

DRI

38

DEF

55

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí27
Lực sút38
Sút vô lê29
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy27
Đá phạt33
Chuyền dài30
Chuyền ngắn37
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng36
Điềm tĩnh39
Rê bóng33
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu48
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật56
Sức bền62
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

37

LF

37

CF

37

RF

37

RW

37

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

38

LCM

37

CM

37

RCM

37

RM

38

LWB

47

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

47

LB

49

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

49

GK

12