Li Yang61
CB

Li Yang

Center Back • Chengdu FC • CSL

PAC

51

SHO

26

PAS

38

DRI

45

DEF

61

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa18
Chọn vị trí29
Lực sút42
Sút vô lê24
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy26
Đá phạt27
Chuyền dài47
Chuyền ngắn49
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng37
Điềm tĩnh53
Rê bóng42
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu68
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

39

LF

40

CF

40

RF

40

RW

39

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

42

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

42

LWB

53

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

53

LB

55

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

55

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass