Li Xingxian50
LMLW

Li Xingxian

Left Midfielder • Henan FC • CSL

PAC

61

SHO

39

PAS

46

DRI

53

DEF

41

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí44
Lực sút51
Sút vô lê30
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy33
Đá phạt35
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh40
Rê bóng51
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu46
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật35
Sức bền58
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LW

48

RW

48

CAM

48

LM

49

CM

48

RM

49

CDM

46

LB

47

CB

43

RB

47

GK

13