Li Moyu49
ST

Li Moyu

Striker • Chengdu FC • CSL

PAC

60

SHO

52

PAS

42

DRI

53

DEF

20

PHY

37

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa48
Chọn vị trí44
Lực sút55
Sút vô lê46
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy49
Đá phạt28
Chuyền dài31
Chuyền ngắn47
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh45
Rê bóng53
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu39
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật32
Sức bền41
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

49

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

49

LWB

37

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

37

LB

35

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

35

GK

12