Li Ke60
CDMCM

Li Ke

Center Defensive Midfielder • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

63

SHO

60

PAS

61

DRI

63

DEF

60

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa62
Chọn vị trí61
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy64
Đá phạt55
Chuyền dài61
Chuyền ngắn61
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh66
Rê bóng61
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật61
Sức bền50
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki TakaIntercept